sexagésime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chủ nhật Lục Tuần: Trong lịch phụng vụ của Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo Rôma, đây là Chủ nhật thứ ba trước Mùa Chay. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là "thứ sáu mươi", ám chỉ khoảng thời gian (xấp xỉ 60 ngày) trước Lễ Phục Sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sexagésime est une fête mobile du calendrier liturgique. (Chủ nhật Lục Tuần là một ngày lễ di động trong lịch phụng vụ.)
- Le prêtre a prononcé son homélie pour la sexagésime. (Vị linh mục đã giảng bài giảng cho Chủ nhật Lục Tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dimanche de la Sexagésime": Cách gọi đầy đủ hơn, có nghĩa là "Chủ nhật của Lục Tuần".
- Les lectures du dimanche de la Sexagésime préparent les fidèles au Carême. (Các bài đọc của Chủ nhật Lục Tuần chuẩn bị cho các tín hữu bước vào Mùa Chay.)
Biến thể và từ gần giống
- Septuagésime (danh từ giống cái): Chủ nhật Thất Tuần - Chủ nhật trước Chủ nhật Lục Tuần (khoảng 70 ngày trước Lễ Phục Sinh).
- Quinquagésime (danh từ giống cái): Chủ nhật Ngũ Tuần - Chủ nhật trước Chủ nhật Lục Tuần (khoảng 50 ngày trước Lễ Phục Sinh, còn gọi là Chủ nhật Áp Mùa Chay).
Từ đồng nghĩa
- Troisième dimanche avant le Carême: Chủ nhật thứ ba trước Mùa Chay (cách giải thích nghĩa).
Lưu ý
- Từ này thuộc phạm vi từ vựng chuyên biệt về tôn giáo và lịch phụng vụ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ "Chủ nhật Lục Tuần" được sử dụng chính thức trong các văn bản Công giáo.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) chủ nhật lục tuần