sexagenary
/sek'sædʤi:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sáu mươi tuổi: Một người đã đạt đến hoặc đang ở độ tuổi sáu mươi.
- Chu kỳ sáu mươi năm: Một khoảng thời gian hoặc một chu kỳ kéo dài sáu mươi năm.
Tính từ:
- Thuộc về tuổi sáu mươi: Liên quan đến độ tuổi sáu mươi.
- Từng sáu chục một, theo nhóm sáu mươi: Được sắp xếp hoặc tính toán theo đơn vị sáu mươi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He became a sexagenary last year. (Ông ấy đã trở thành một người sáu mươi tuổi vào năm ngoái.)
- The ancient calendar was based on a sexagenary cycle. (Lịch cổ đại được dựa trên một chu kỳ sáu mươi năm.)
Tính từ:
- The study focused on the sexagenary population. (Nghiên cứu tập trung vào nhóm dân số ở độ tuổi sáu mươi.)
- The system uses a sexagenary count. (Hệ thống sử dụng cách đếm theo nhóm sáu mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sexagenary cycle: Chu kỳ sáu mươi năm, thường được dùng trong các hệ thống lịch cổ như lịch Can Chi của Trung Quốc.
- The traditional East Asian calendar is a combination of solar and sexagenary cycles. (Lịch truyền thống Đông Á là sự kết hợp giữa chu kỳ mặt trời và chu kỳ sáu mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexagenarian (n): (Từ phổ biến hơn) Người trong độ tuổi từ 60 đến 69.
- The community center offers activities for sexagenarians. (Trung tâm cộng đồng cung cấp các hoạt động cho những người ở độ tuổi sáu mươi.)
Từ đồng nghĩa
- Sixty-year-old (n/adj): Sáu mươi tuổi (nghĩa đơn giản, phổ thông hơn).
- Sexagesimal (adj): (Toán học, hệ đếm) Thuộc về cơ số sáu mươi.
danh từ
- sáu mươi tuổi, lục tuần
- từng sáu chục một