sexangular

/seks'æɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
sexangular

A snowflake has a beautiful sexangular shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sáu góc: "sexangular" một tính từ mô tả hình dạng hoặc vật thể sáu góc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crystal has a sexangular structure. (Tinh thể đó cấu trúc sáu góc.)
    • They observed a sexangular pattern in the snowflake. (Họ quan sát thấy một hình mẫu sáu góc trong bông tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hình học khoa học: Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả chính xác hình dạng.
    • The study focused on sexangular formations in nature. (Nghiên cứu tập trung vào các cấu trúc sáu góc trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexagonal (adj): (từ phổ biến hơn) sáu cạnh, lục giác.
    • A honeycomb is made of hexagonal cells. (Tổ ong được tạo thành từ các ô lục giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Six-angled: sáu góc.
  • Hexagonal: lục giác (thường nhấn mạnh sáu cạnh hơn sáu góc, nhưng thường dùng thay thế).
Lưu ý
  • "Sexangular" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các trường hợp, từ "hexagonal" được ưa dùng hơn để chỉ hình sáu cạnh/sáu góc.
sexangular

A snowflake has a beautiful sexangular shape.

tính từ
  1. sáu góc