sexcapade

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc phiêu lưu tình ái, chuyện tình bất chính, hoặc một cuộc vui chơi tình dục táo bạo, thường ngắn hạn tính chất mạo hiểm hoặc bí mật.

dụ sử dụng
  • (Kỳ nghỉ cuối tuần của họParis đã biến thành một cuộc phiêu lưu tình ái hoang dã.)
  • (Các tờ báo lá cải thích đưa tin về những chuyện tình bất chính của người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a sexcapade": tham gia vào một cuộc phiêu lưu tình ái.
    • They decided to go on a sexcapade after the party. (Họ quyết định tham gia một cuộc phiêu lưu tình ái sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexcapader (danh từ): người thường xuyên tham gia các cuộc phiêu lưu tình ái.
    • He was known as a serial sexcapader. (Anh ta nổi tiếng một kẻ chuyên đi phiêu lưu tình ái.)
  • Sexy escapade (cụm danh từ): cuộc phiêu lưu gợi tình (cách diễn đạt dài hơn, ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Adventure tình dục: cuộc phiêu lưu tình dục.
  • Escapade tình ái: chuyện tình bất chính, phiêu lưu.
  • Affair: cuộc tình vụng trộm (thường kéo dài hơn tính chất nghiêm túc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Have a sexcapade: một cuộc phiêu lưu tình ái.
    • They had a sexcapade during their vacation. (Họ đã một cuộc phiêu lưu tình ái trong kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • A roll in the hay: một cuộc vui tình dục nhanh chóng, thường ngẫu hứng.
    • Their relationship started with a roll in the hay, but it didn't end there. (Mối quan hệ của họ bắt đầu bằng một cuộc vui tình dục nhanh chóng, nhưng không kết thúcđó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống