sexpot

Định nghĩa

Danh từ: Một người phụ nữ trẻ được cho sức hấp dẫn tình dục mạnh mẽ, thường mang hàm ý gợi cảm quyến rũ một cách táo bạo hoặc phô trương. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng có thể mang sắc thái vừa khen ngợi vừa phê phán tùy theo tình huống.

dụ sử dụng
  • ( ấy thường được các tờ báo lá cải mô tả một "sexpot" những bộ trang phục khiêu khích.)
  • (Nữ diễn viên đóng vai một "sexpot" trong phim, nhưng ngoài đời ấy khá kín đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sexpot": được dùng như một danh từ để chỉ tính cách hoặc hình ảnh gợi cảm của một người phụ nữ.

    • Many young celebrities try to cultivate a sexpot image to gain popularity. (Nhiều người nổi tiếng trẻ cố gắng xây dựng hình ảnh "sexpot" để thu hút sự nổi tiếng.)
  • "sexpot persona": nhân cách hóa hình ảnh gợi cảm, thường được xây dựng chủ đích.

    • Her sexpot persona was carefully crafted by her publicist. (Nhân cách "sexpot" của ấy được người quản lý truyền thông xây dựng một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexpot (n): không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng dạng số nhiều sexpots.
    • The movie featured several sexpots from the 1950s. (Bộ phim sự góp mặt của nhiều "sexpot" từ thập niên 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Người phụ nữ quyến rũ: mang nghĩa tương tự nhưng ít phô trương hơn.
  • Gợi cảm: tính từ mô tả vẻ ngoài hấp dẫn, không mang hàm ý tiêu cực.
  • Mỹ nhân: từ cổ điển hơn, thường chỉ vẻ đẹp nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sexpot". Tuy nhiên, có thể dùng "play the sexpot" để chỉ hành động đóng vai hoặc cư xử như một "sexpot".)
    • She decided to play the sexpot at the party to get attention. ( ấy quyết định đóng vai "sexpot" trong bữa tiệc để thu hút sự chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định nào liên quan đến "sexpot". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm miêu tả như "a sexpot image" hoặc "a sexpot reputation".)
    • Her sexpot reputation preceded her wherever she went. (Danh tiếng "sexpot" của ấy đi trước ấy bất cứ nơi nào đến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống