sexcentenary
/,sekssen'ti:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lễ kỷ niệm sáu trăm năm: Một buổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để đánh dấu tròn 600 năm của một sự kiện quan trọng.
- Thời gian sáu trăm năm: Khoảng thời gian kéo dài sáu thế kỷ.
Tính từ:
- Sáu trăm năm: Thuộc về hoặc liên quan đến khoảng thời gian 600 năm, hoặc đến lễ kỷ niệm 600 năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The university celebrated its sexcentenary with a grand ceremony. (Trường đại học đã tổ chức lễ kỷ niệm sáu trăm năm với một buổi lễ long trọng.)
- The city is approaching its sexcentenary. (Thành phố sắp đến mốc sáu trăm năm.)
Tính từ:
- They published a sexcentenary history of the town. (Họ đã xuất bản một cuốn lịch sử sáu trăm năm của thị trấn.)
- The sexcentenary monument was unveiled in the main square. (Đài tưởng niệm sáu trăm năm đã được khánh thành tại quảng trường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sexcentenary celebrations": Các hoạt động kỷ niệm 600 năm.
- The sexcentenary celebrations lasted for a whole week. (Các hoạt động kỷ niệm sáu trăm năm kéo dài cả tuần.)
"To mark the sexcentenary": Để đánh dấu kỷ niệm 600 năm.
- A special stamp was issued to mark the sexcentenary of the cathedral. (Một con tem đặc biệt đã được phát hành để đánh dấu kỷ niệm sáu trăm năm của nhà thờ chính tòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexcentennial: (Tính từ/Danh từ) Có cùng nghĩa với "sexcentenary", chỉ lễ kỷ niệm hoặc thuộc về 600 năm. Đây là một biến thể thay thế phổ biến.
- The sexcentennial exhibition attracted many visitors. (Triển lãm kỷ niệm sáu trăm năm đã thu hút nhiều khách tham quan.)
Từ đồng nghĩa
- Six-hundredth anniversary: Lễ kỷ niệm lần thứ sáu trăm (cụm từ mô tả phổ biến hơn).
- 600-year milestone: Cột mốc 600 năm.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó "sex" có nghĩa là "sáu" và "centenary" có nghĩa là "một trăm năm".
- Tần suất sử dụng: Đây là một từ học thuật, trang trọng và không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ mô tả "600th anniversary" hơn.
danh từ
- thời gian sáu trăm năm
- lễ kỷ niệm sáu trăm năm; sự làm lễ kỷ niệm sáu trăm năm