sexdigitate
/'seks'didʤiteit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sáu ngón: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả một cá thể có sáu ngón tay hoặc sáu ngón chân trên một bàn tay hoặc bàn chân, thay vì số lượng thông thường là năm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rare condition resulted in a sexdigitate hand. (Tình trạng hiếm gặp đã dẫn đến một bàn tay có sáu ngón.)
- Some animal species are naturally sexdigitate. (Một số loài động vật tự nhiên có sáu ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sexdigitate anomaly": dị tật có sáu ngón.
- The kitten was born with a sexdigitate anomaly on its front paws. (Chú mèo con được sinh ra với dị tật có sáu ngón trên hai chân trước.)
"sexdigitate polydactyly": chứng đa ngón sáu ngón (một dạng cụ thể của chứng đa ngón).
- The medical report described it as a case of sexdigitate polydactyly. (Báo cáo y tế mô tả đó là một trường hợp mắc chứng đa ngón sáu ngón.)
Biến thể và từ gần giống
- Polydactyly (n): Chứng đa ngón, tình trạng có thêm ngón tay hoặc ngón chân.
- Hexadactyly (n): Một thuật ngữ khác, cũng có nghĩa là có sáu ngón.
Từ đồng nghĩa
- Hexadactylous: (tính từ) có sáu ngón.
- Six-fingered: (tính từ) sáu ngón tay (cách nói thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách mô tả như "có sáu ngón" hơn là dùng thuật ngữ "sexdigitate".
tính từ
- (sinh vật học) sáu ngón