sexifid

/'seksifid/
Học thuật
Thân thiện
sexifid

The leaf is deeply sexifid, with six distinct lobes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chẻ sáu: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để mô tả một bộ phận của cây (thường , cánh hoa, hoặc thùy) bị chia tách thành sáu phần hoặc thùy rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf is deeply sexifid, creating a beautiful star-like shape. (Chiếc chẻ sâu thành sáu thùy, tạo ra hình dạng giống ngôi sao rất đẹp.)
    • Botanists noted the plant's sexifid petals as a key identifying feature. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa chẻ sáu đặc điểm nhận dạng chính của loài cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả hình thái học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, phân loại thực vật hoặc sách hướng dẫn nhận dạng loài để mô tả chính xác cấu trúc của cây.
    • The manual describes the species as having sexifid calyx lobes. (Sổ tay mô tả loài này các thùy đài hoa chẻ sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifid (adj): chẻ đôi.
  • Trifid (adj): chẻ ba.
  • Quadrifid (adj): chẻ bốn.
  • Quinquefid / Pentafid (adj): chẻ năm.
  • Multifid (adj): chẻ nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Six-cleft: chẻ sáu (nghĩa đen, ít dùng trong thuật ngữ chuyên môn hơn).
  • Six-parted: chia thành sáu phần.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Sexifid" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành thực vật học. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường.
  • Cấu tạo từ: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "sex-" có nghĩa "sáu" "-fid" có nghĩa "chẻ, tách".
sexifid

The leaf is deeply sexifid, with six distinct lobes.

tính từ
  1. (thực vật học) chẻ sáu