sexillion
/sek'siljən/ Cách viết khác : (sextillion) /seks'tiljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một triệu lũy thừa sáu (10^36): Trong hệ thống đếm dài (được sử dụng truyền thống ở Anh và Đức), "sexillion" là một danh từ chỉ số lượng cực kỳ lớn, tương đương với số 1 theo sau là 36 chữ số 0 (1,000,000^6).
- Một nghìn lũy thừa bảy (10^21): Trong hệ thống đếm ngắn (được sử dụng phổ biến ở Mỹ, Pháp và trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học, tài chính hiện đại), "sexillion" là một danh từ chỉ số lượng rất lớn, tương đương với số 1 theo sau là 21 chữ số 0 (1,000^7).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The estimated number of stars in the observable universe is in the order of hundreds of sexillions. (Số lượng sao ước tính trong vũ trụ quan sát được có bậc độ hàng trăm sexillion.) [Sử dụng nghĩa 10^21, hệ đếm ngắn]
- In the long scale system, a sexillion is an almost unimaginably large number. (Trong hệ thống đếm dài, một sexillion là một con số lớn đến mức khó có thể tưởng tượng.) [Sử dụng nghĩa 10^36]
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong toán học và khoa học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lý thuyết về toán học, thiên văn học hoặc vật lý khi mô tả các đại lượng cực lớn. Trong thực tế, các nhà khoa học thường ưu tiên sử dụng ký hiệu lũy thừa (như 10^21) hoặc các tiền tố SI (như zetta- cho 10^21) để tránh nhầm lẫn.
- The mass of the Earth in kilograms is approximately 6 sextillion. (Khối lượng Trái Đất tính bằng kilogam xấp xỉ 6 sextillion.) [Sử dụng nghĩa 6 x 10^21]
Biến thể và từ gần giống
- Sextillion: Đây là cách viết và phát âm phổ biến hơn, đặc biệt trong hệ đếm ngắn (10^21). Hầu hết các từ điển hiện đại công nhận "sextillion" là dạng chuẩn.
- Các bội số lớn khác:
- Quintillion: 10^18 (hệ ngắn) hoặc 10^30 (hệ dài).
- Septillion: 10^24 (hệ ngắn) hoặc 10^42 (hệ dài).
Lưu ý về cách sử dụng
- Sự khác biệt giữa hệ đếm dài (long scale) và hệ đếm ngắn (short scale) là rất quan trọng. Ngày nay, hệ đếm ngắn (trong đó = 10^21) là hệ thống được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ và trong hầu hết các lĩnh vực kỹ thuật, tài chính quốc tế. Khi gặp từ này, cần xác định ngữ cảnh để hiểu đúng giá trị.
- Từ này rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (Anh, Đức) một triệu luỹ thừa sáu
- (Mỹ, Pháp) một ngàn luỹ thừa bảy