sexily

/'seksili/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gợi cảm, quyến rũ: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động hoặc sự xuất hiện mang lại cảm giác hấp dẫn về mặt tình dục, thường một cách tinh tế chủ ý.
    • Một cách khêu gợi: Cách làm hoặc diễn đạt tính chất kích thích sự chú ý hoặc ham muốn.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She smiled sexily at him from across the room. ( ấy mỉm cười một cách gợi cảm với anh ta từ phía bên kia căn phòng.)
    • He whispered sexily in her ear. (Anh ấy thì thầm một cách khêu gợi vào tai ấy.)
    • The model posed sexily for the camera. (Người mẫu tạo dáng một cách quyến rũ trước máy ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn hóa đại chúng: Thường xuất hiện trong các bài phê bình phim, âm nhạc hoặc thời trang để mô tả phong cách biểu diễn hoặc trình bày.

    • The singer performed the song sexily, captivating the entire audience. (Nữ ca sĩ biểu diễn bài hát một cách gợi cảm, thu hút toàn bộ khán giả.)
  • Dùng trong quảng cáo tiếp thị: Mô tả cách một sản phẩm được quảng bá hoặc người mẫu trình bày sản phẩm.

    • The new perfume was advertised with a model looking sexily into the distance. (Nước hoa mới được quảng cáo với hình ảnh người mẫu nhìn xa xăm một cách đầy quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexy (tính từ): gợi cảm, quyến rũ.

    • She wore a sexy dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.)
  • Sexiness (danh từ): sự gợi cảm, vẻ quyến rũ.

    • Her confidence added to her sexiness. (Sự tự tin của ấy làm tăng thêm vẻ quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Seductively: một cách quyến rũ, tính chất cám dỗ.
  • Provocatively: một cách khiêu khích, gợi ý.
  • Alluringly: một cách hấp dẫn, lôi cuốn.
Từ trái nghĩa
  • Unsexily: một cách không gợi cảm, một cáchduyên.
  • Modestly: một cách kín đáo, khiêm tốn.
  • Plainly: một cách giản dị, bình thường.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tích cực khi mô tả sự quyến rũ chủ ý phù hợp với ngữ cảnh. Tuy nhiên, cần thận trọng trong một số tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm, có thể bị coi không phù hợp.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn như "obscenely" (một cách tục tĩu) hoặc "lewdly" (một cách dâm ô). "Sexily" nhấn mạnh vào vẻ hấp dẫn hơn tính chất khiêu dâm thô tục.
phó từ
  1. khiêu dâm; dâm ô, dâm dục