sexisme
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa giới tính, tư tưởng phân biệt giới tính: "sexisme" là một hệ tư tưởng hoặc thái độ dựa trên định kiến, sự phân biệt đối xử hoặc đánh giá thấp một giới tính, thường là phụ nữ, dựa trên cơ sở giới tính của họ. Nó cho rằng một giới này ở địa vị thấp kém hơn giới kia.
- Danh từ giống đực:
- Le sexisme sur le lieu de travail est un problème sérieux. (Chủ nghĩa giới tính tại nơi làm việc là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Il a été accusé de sexisme après ses commentaires déplacés. (Anh ta bị cáo buộc có tư tưởng phân biệt giới tính sau những bình luận không phù hợp của mình.)
- Lutter contre le sexisme est essentiel pour l'égalité. (Đấu tranh chống chủ nghĩa giới tính là điều cần thiết cho bình đẳng.)
"Sexisme ordinaire": chủ nghĩa giới tính thường nhật, chỉ những định kiến và hành vi phân biệt giới tính nhỏ, phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, thường khó nhận biết.
- Les blagues sexistes font partie du sexisme ordinaire. (Những câu nói đùa phân biệt giới tính là một phần của chủ nghĩa giới tính thường nhật.)
"Sexisme systémique" hoặc "sexisme institutionnel": chủ nghĩa giới tính có hệ thống/thể chế, chỉ sự phân biệt đối xử được thể chế hóa trong các cấu trúc, chính sách và thực tiễn của một xã hội hoặc tổ chức.
- Le plafond de verre est une manifestation du sexisme systémique en entreprise. (Trần kính là một biểu hiện của chủ nghĩa giới tính có hệ thống trong doanh nghiệp.)
Sexiste (tính từ): mang tính phân biệt giới tính, có tư tưởng giới tính.
- Une remarque sexiste. (Một nhận xét mang tính phân biệt giới tính.)
Antisexisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa chống phân biệt giới tính.
- Sexiste (danh từ): người có tư tưởng phân biệt giới tính.
- Discrimination sexuelle: sự phân biệt đối xử dựa trên giới tính.
- Mépris envers les femmes: sự coi thường phụ nữ (khi ngữ cảnh cụ thể về phân biệt đối với phụ nữ).
Victime de sexisme: nạn nhân của chủ nghĩa giới tính.
- Elle se considère comme une victime de sexisme dans son métier. (Cô ấy coi mình là nạn nhân của chủ nghĩa giới tính trong nghề nghiệp của mình.)
Lutte contre le sexisme: cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa giới tính.
- La lutte contre le sexisme est un combat de longue haleine. (Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa giới tính là một cuộc chiến lâu dài.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sexisme", nhưng các khái niệm sau thường được thảo luận trong cùng ngữ cảnh) - Faire preuve de sexisme: thể hiện tư tưởng/ hành vi phân biệt giới tính. - Son attitude fait preuve d'un sexisme évident. (Thái độ của anh ta thể hiện một sự phân biệt giới tính rõ ràng.)
- (nghĩa xấu) chủ nghĩa giới tính (cho là phụ nữ ở địa vị thấp kém)