sexisyllable
/,seksi'siləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ sáu âm tiết: Một từ trong tiếng Anh được cấu tạo bởi chính xác sáu âm tiết (syllables).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Uncharacteristically" is a classic example of a sexisyllable. ("Uncharacteristically" là một ví dụ điển hình của một từ sáu âm tiết.)
- Linguists sometimes study the rhythm of sexisyllables in poetry. (Các nhà ngôn ngữ học đôi khi nghiên cứu nhịp điệu của các từ sáu âm tiết trong thơ ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích kỹ thuật về ngữ âm học, thơ ca hoặc nghiên cứu cấu trúc từ.
- The poem's meter is disrupted by the inclusion of a sexisyllable. (Nhịp điệu của bài thơ bị phá vỡ bởi sự xuất hiện của một từ sáu âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosyllable (n): từ một âm tiết.
- Disyllable (n): từ hai âm tiết.
- Trisyllable (n): từ ba âm tiết.
- Polysyllable (n): từ nhiều âm tiết (thường từ ba âm tiết trở lên).
Từ đồng nghĩa
- Hexasyllable (n): từ sáu âm tiết (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật về ngôn ngữ học.
danh từ
- từ sáu âm tiết