sexivalent

/'seksi'veilənt/
Học thuật
Thân thiện
sexivalent

A chemist writes "sexivalent" on the board next to a molecular diagram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hóa trị sáu: Trong hóa học, "sexivalent" mô tả một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khả năng kết hợp với sáu nguyên tử hydro hoặc tương đương, hoặc số liên kết cộng hóa trị sáu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sulfur in sulfuric acid (H₂SO₄) is considered sexivalent. (Lưu huỳnh trong axit sulfuric (H₂SO₄) được coi hóa trị sáu.)
    • The chromium atom in the chromate ion (CrO₄²⁻) is sexivalent. (Nguyên tử crom trong ion cromat (CrO₄²⁻) hóa trị sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hóa học chuyên ngành hoặc lịch sử để mô tả trạng thái oxy hóa hoặc khả năng liên kết.
    • Early chemists classified elements based on properties like being sexivalent. (Các nhà hóa học thời kỳ đầu phân loại các nguyên tố dựa trên các tính chất như hóa trị sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexavalent (adj): (hóa học) hóa trị sáu. Đây thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, đồng nghĩa với "sexivalent".
    • Hexavalent chromium is a toxic industrial pollutant. (Crom hóa trị sáu một chất gây ô nhiễm công nghiệp độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hexavalent: (hóa học) hóa trị sáu.
sexivalent

A chemist writes "sexivalent" on the board next to a molecular diagram.

tính từ
  1. (hoá học) hoá trị sáu