sexologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giới tính học: Môn khoa học nghiên cứu về tình dục các vấn đề liên quan đến tình dục của con người, bao gồm các khía cạnh sinh học, tâm lý, xã hội văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle étudie la sexologie à l'université. ( ấy đang học ngành giới tính họctrường đại học.)
    • La sexologie est une discipline qui combine médecine et psychologie. (Giới tính họcmột ngành học kết hợp y học tâmhọc.)
    • Ce médecin s'est spécialisé en sexologie. (Bác sĩ này đã chuyên môn hóa về giới tính học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consultation en sexologie": Buổi tư vấn về giới tính học.

    • Ils ont pris rendez-vous pour une consultation en sexologie. (Họ đã đặt lịch hẹn cho một buổi tư vấn về giới tính học.)
  • "Problème de sexologie": Vấn đề thuộc về giới tính học.

    • Ce centre traite divers problèmes de sexologie. (Trung tâm này điều trị nhiều vấn đề thuộc về giới tính học khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexologue (danh từ): Nhà giới tính học, chuyên gia về giới tính học.

    • Le sexologue a écouté ses patients avec attention. (Nhà giới tính học đã lắng nghe bệnh nhân của mình một cách chăm chú.)
  • Sexologique (tính từ): (Thuộc về) giới tính học.

    • Une étude sexologique approfondie. (Một nghiên cứu giới tính học chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Science du sexe: Khoa học về tình dục. (Cách gọi ít phổ biến hơn, thường dùng để giải thích đơn giản).
danh từ giống cái
  1. giới tính học

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sexologie"