sexonomie

Học thuật
Thân thiện
sexonomie

Une biologiste étudie la sexonomie des papillons dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phân tính học: Một ngành khoa học thuộc sinh vật học, chuyên nghiên cứu về sự phân biệt giới tínhcác loài sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sexonomie étudie les mécanismes de détermination du sexe. (Phân tính học nghiên cứu các cơ chế xác định giới tính.)
    • Ce chapitre du manuel est consacré à la sexonomie des insectes. (Chương này trong sách giáo khoa dành cho phân tính học của côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexonomie comparée": Phân tính học so sánh.
    • La sexonomie comparée permet de comprendre l'évolution des systèmes sexuels. (Phân tính học so sánh cho phép hiểu được sự tiến hóa của các hệ thống sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexonomique (adj): thuộc về phân tính học.
    • Une étude sexonomique (một nghiên cứu phân tính học)
Từ đồng nghĩa
  • Étude de la différenciation sexuelle: Nghiên cứu về sự phân hóa giới tính.
sexonomie

Une biologiste étudie la sexonomie des papillons dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) phân tính học

Từ có nhắc đến "sexonomie"