sexpartite

/seks'pɑ:tait/
Học thuật
Thân thiện
sexpartite

The treaty was a sexpartite agreement among the nations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chia sáu, gồm sáu phần: "sexpartite" một tính từ mô tả một cái đó được chia thành sáu phần hoặc bao gồm sáu bộ phận riêng biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như kiến trúc, sinh học hoặc toán học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vault has a sexpartite design. (Mái vòm thiết kế chia sáu phần.)
    • The agreement was sexpartite, involving six different nations. (Thỏa thuận mang tính lục phương, liên quan đến sáu quốc gia khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc: Dùng để mô tả một kiểu mái vòm (vault) các xương vòm (ribs) chia mặt cắt ngang của thành sáu khoang.
    • The Gothic cathedral is famous for its sexpartite vaults. (Nhà thờ Gothic nổi tiếng với những mái vòm chia sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bipartite (adj): chia hai, gồm hai phần.
  • Tripartite (adj): chia ba, gồm ba phần.
  • Quadripartite (adj): chia , gồm bốn phần.
  • Quinquepartite (adj): chia năm, gồm năm phần.
  • Multipartite (adj): chia nhiều phần, đa phương.
Từ đồng nghĩa
  • Sixfold: gấp sáu lần, gồm sáu phần.
  • Hexapartite: (ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự, chia sáu.
sexpartite

The treaty was a sexpartite agreement among the nations.

tính từ
  1. chia sáu