sextant

/'sekstənt/
Học thuật
Thân thiện
sextant

Le navigateur utilise un sextant pour mesurer l'angle du soleil au-dessus de l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thiên văn học) Máy lục phân: Một dụng cụ quang học dùng để đo góc, đặc biệtgóc giữa đường chân trời một thiên thể (như Mặt Trời, các ngôi sao), từ đó xác định vị trí của người quan sát trên Trái Đất. một công cụ quan trọng trong hàng hải thiên văn học lịch sử.
    • (Toán học) Cung sáu mươi độ: Một cung số đo bằng 60 độ, tức là một phần sáu của một đường tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins utilisaient un sextant pour déterminer leur position en mer. (Các thủy thủ đã sử dụng một máy lục phân để xác định vị trí của họ trên biển.)
    • Un sextant est un instrument de navigation basé sur la mesure des angles. (Máy lục phânmột dụng cụ hàng hải dựa trên việc đo các góc.)
    • En géométrie, un sextant désigne un arc de soixante degrés. (Trong hình học, một cung sáu mươi độ được gọi là một sextant.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre un relevé au sextant": Thực hiện một phép đo bằng máy lục phân.

    • Le capitaine a pris un relevé au sextant à midi. (Thuyền trưởng đã thực hiện một phép đo bằng máy lục phân vào giữa trưa.)
  • "Sextant à miroir": Máy lục phân gương (một loại thiết kế phổ biến).

    • Ce vieux sextant à miroir est un objet de collection. (Chiếc máy lục phân gương nàymột vật sưu tầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextantiel, sextantielle (tính từ): Thuộc về máy lục phân hoặc cung sáu mươi độ.

    • Une mesure sextantielle. (Một phép đo bằng máy lục phân.)
  • Octant (danh từ giống đực): Máy bát phân (dụng cụ đo góc tương tự nhưng thang đo 45 độ).

Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thiên văn học): Instrument de navigation (dụng cụ hàng hải), instrument d'observation (dụng cụ quan sát).
  • (Cho nghĩa toán học): Arc de 60 degrés (cung 60 độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "sextant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sextant".

sextant

Le navigateur utilise un sextant pour mesurer l'angle du soleil au-dessus de l'horizon.

danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) máy lục phân
  2. (toán học) cung sáu mươi độ