sextet

/ses'tet/ Cách viết khác : (sextet) /seks'tet/
Học thuật
Thân thiện
sextet

A sextet of musicians performs a classical piece on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm sáu người: Một nhóm gồm sáu người được xem như một đơn vị.
    • Bộ sáu: Một tập hợp gồm sáu thứ tương tự nhau được xem như một đơn vị.
    • Nhóm biểu diễn sáu người: Sáu người biểu diễn hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau.
    • Bản nhạc cho sáu người: Một tác phẩm âm nhạc được viết cho sáu người biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sextet of friends traveled across the country together. (Nhóm sáu người bạn đã cùng nhau du lịch khắp đất nước.)
    • A sextet of ancient vases was discovered in the tomb. (Một bộ sáu chiếc bình cổ đã được phát hiện trong ngôi mộ.)
    • The jazz sextet performed an incredible set last night. (Nhóm nhạc jazz sáu người đã biểu diễn một set nhạc tuyệt vời tối qua.)
    • The composer wrote a beautiful sextet for strings. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc tuyệt đẹp cho bộ dây sáu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thơ ca: Có thể dùng để chỉ sáu câu cuối của một bài thơ sonnet.
    • The sextet in that sonnet offers a resolution to the problem posed in the octave. (Sáu câu cuối trong bài sonnet đó đưa ra giải pháp cho vấn đề được đặt ra trong tám câu đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextette: Cách viết khác của "sextet".
  • Sextuplet: Một nhóm gồm sáu người hoặc vật, thường dùng để chỉ sáu đứa trẻ sinh cùng một lần.
Từ đồng nghĩa
  • Group of six: Nhóm sáu.
  • Hexad: (Thuật ngữ) Nhóm sáu.
  • Sestet: (Đặc biệt trong thơ) Sáu dòng thơ, đặc biệt sáu dòng cuối của bài sonnet.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

sextet

A sextet of musicians performs a classical piece on stage.

danh từ (âm nhạc)
  1. bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu
  2. (thơ ca) sáu câu cuối của bài xonê

Từ đồng nghĩa