sestet
/ses'tet/ Cách viết khác : (sextet) /seks'tet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thơ ca) Sáu câu cuối của bài thơ sonnet: Trong cấu trúc một bài thơ sonnet, đặc biệt là sonnet kiểu Ý (Petrarchan), "sestet" là phần gồm sáu dòng thơ cuối cùng, thường có nhiệm vụ giải quyết vấn đề, đưa ra kết luận hoặc bình luận về ý tưởng được nêu trong tám câu đầu (octave).
- (Âm nhạc) Bản nhạc viết cho sáu người biểu diễn; nhóm sáu người biểu diễn: "Sestet" chỉ một tác phẩm âm nhạc được sáng tác cho sáu nhạc công hoặc giọng ca, hoặc chính nhóm sáu người biểu diễn đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thơ ca):
- The poet used the sestet to resolve the conflict presented in the octave. (Nhà thơ đã sử dụng sáu câu cuối để giải quyết mâu thuẫn được nêu trong tám câu đầu.)
- The rhyme scheme of the sestet can vary, such as CDECDE or CDCDCD. (Cách gieo vần của sáu câu cuối có thể thay đổi, chẳng hạn như CDECDE hoặc CDCDCD.)
Danh từ (Âm nhạc):
- The composer wrote a beautiful sestet for string instruments. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc hay cho bộ sáu nhạc cụ dây.)
- The vocal sestet performed a piece from a Renaissance madrigal. (Nhóm hợp xướng sáu người đã biểu diễn một tác phẩm từ thể loại madrigal thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học, "sestet" thường được đối chiếu với "octave" (tám câu đầu) để làm nổi bật sự chuyển biến ý tưởng trong bài sonnet.
- Trong âm nhạc thính phòng, "sestet" thường dùng để chỉ các tác phẩm cho sáu nhạc cụ, phổ biến hơn là các thuật ngữ "sextet" hoặc "sextette".
Biến thể và từ gần giống
- Sextet / Sextette (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn, đặc biệt trong âm nhạc, để chỉ bản nhạc cho sáu người hoặc nhóm sáu người biểu diễn.
- Octave (danh từ): Tám câu thơ đầu của bài sonnet, tạo thành một ý hoàn chỉnh trước "sestet".
- Quatrain (danh từ): Khổ thơ bốn câu, một đơn vị cấu trúc phổ biến trong thơ.
Từ đồng nghĩa
- (Thơ ca): Phần kết (của sonnet) – tuy không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chung.
- (Âm nhạc): Sextet (nhóm sáu, bản nhạc cho sáu người) – đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn.
Lưu ý về cách dùng
- "Sestet" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong phân tích thơ ca và âm nhạc. Trong hầu hết các ngữ cảnh âm nhạc thông thường, từ "sextet" được ưa dùng hơn.
- Khi nói về thơ, "sestet" luôn đề cập đến phần sáu dòng cuối của một bài sonnet cụ thể, không dùng để chỉ một bài thơ sáu câu độc lập (bài thơ sáu câu độc lập thường được gọi là "sestina" hoặc "sixain").
danh từ (âm nhạc)
- bộ sáu, bản nhạc cho bộ sáu
- (thơ ca) sáu câu cuối của bài xonê