sextidi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Ngày thứ sáu trong tuần mười ngày của Lịch Cộng hòa Pháp: "Sextidi" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ ngày thứ sáu trong một tuần (décade) gồm mười ngày, theo hệ thống lịch được áp dụng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sextidi était un jour de repos relatif dans le calendrier républicain. (Sextidi là một ngày nghỉ ngơi tương đối trong lịch cộng hòa.)
- Sous la Révolution, le sextidi correspondait souvent à une fête dédiée à un outil agricole ou à un animal. (Dưới thời Cách mạng, sextidi thường tương ứng với một lễ hội dành riêng cho một công cụ nông nghiệp hoặc một loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le quintidi, le sextidi et le décadi": Cách đề cập đến một chuỗi các ngày trong tuần mười ngày, nhấn mạnh cấu trúc của lịch.
- Le cycle des travaux était rythmé par le quintidi, le sextidi et le décadi. (Chu kỳ công việc được nhịp nhàng bởi các ngày quintidi, sextidi và décadi.)
Biến thể và từ gần giống
- Décade (n.f): Tuần mười ngày trong Lịch Cộng hòa Pháp, thay thế cho tuần bảy ngày.
- Primidi (n.m): Ngày thứ nhất của tuần mười ngày.
- Décadi (n.m): Ngày thứ mười, ngày nghỉ lễ trong tuần mười ngày.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về Lịch Cộng hòa Pháp (1793-1805). Nó không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại để chỉ ngày thứ Sáu (vendredi) theo lịch Gregory thông thường.
danh từ giống đực
- (sử học) ngày thứ sáu (trong tuần mười ngày lịch cộng hòa Pháp)