sextillion
/sek'siljən/ Cách viết khác : (sextillion) /seks'tiljən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Toán học) Mười lũy thừa 36: Một số cực kỳ lớn, được biểu diễn bằng số 1 theo sau là 36 số 0 (10³⁶).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un sextillion est un nombre astronomique. (Một sextillion là một con số khổng lồ.)
- La masse de la galaxie est estimée à plusieurs sextillions de kilogrammes. (Khối lượng của thiên hà được ước tính vào khoảng vài sextillion kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ordre de grandeur du sextillion": Cỡ độ lớn của sextillion.
- Certains calculs en cosmologie impliquent des ordres de grandeur du sextillion. (Một số tính toán trong vũ trụ học liên quan đến cỡ độ lớn của sextillion.)
Biến thể và từ gần giống
- Sextilliardième (adj): Phần một sextillion (1/10³⁶).
- Une probabilité d'un sextilliardième. (Một xác suất một phần một sextillion.)
Từ đồng nghĩa
- 10³⁶: Cách viết khoa học của số này.
danh từ giống đực
- (toán học) mười lũy thừa 36