sextine

Học thuật
Thân thiện
sextine

Une poétesse compose une sextine sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thơ xêchtin, thơ lục ngôn sáu khổ rưỡi: Một thể thơ cổ điển của Pháp, cấu trúc phức tạp gồm sáu khổ thơ sáu câu một khổ kết ba câu. Thể thơ này sử dụng sáu từ vần cuối được lặp lại theo một trật tự hoán vị cố định qua các khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Les regrets" de Joachim du Bellay contient une célèbre sextine. (Tập thơ "Les regrets" của Joachim du Bellay chứa một bài thơ xêchtin nổi tiếng.)
    • La sextine est une forme poétique très contraignante. (Thơ xêchtin là một thể thơ cấu trúc rất nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học, sextine thường được dùng để chỉ chính xác thể thơ này, không dùng với nghĩa rộng hơn.
    • L'étude se concentre sur l'utilisation de la sextine à la Renaissance. (Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng thể thơ xêchtin trong thời kỳ Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sestine (danh từ giống cái): Cách viết thay thế hiện đại hơn cho sextine.
    • Il a composé une sestine en hommage au poète. (Ông ấy đã sáng tác một bài thơ sestine để tưởng nhớ nhà thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Poème à forme fixe (danh từ giống đực): Bài thơ theo thể thức cố định (một nhóm thơ quy tắc chặt chẽ, trong đó sextine).
Lưu ý
  • Sextinemột thuật ngữ chuyên ngành về thơ ca. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ đời thường chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, phân tích văn học hoặc khi nói về thơ cổ điển Pháp.
  • Đâymột từ cổ, trong tiếng Pháp hiện đại thường được viếtsestine.
sextine

Une poétesse compose une sextine sur son bureau.

danh từ giống cái
  1. (từ nghĩa ) thơ xêchtin, thơ lục ngôn sáu khổ rưỡi