sextodecimo

/'sekstou'desimou/ Cách viết khác : (sixteenmo) /siks'ti:nmou/
Học thuật
Thân thiện
sextodecimo

A bookbinder trims the pages of a sextodecimo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ 16: Một thuật ngữ trong ngành in ấn đóng sách, chỉ kích thước của một cuốn sách được tạo ra bằng cách gấp một tờ giấy in thành 16 tờ (32 trang). Đây một kích thước sách nhỏ, thường kích thước khoảng 10 x 15 cm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poetry collection was published in a charming sextodecimo edition. (Tuyển tập thơ được xuất bản trong một ấn bản khổ 16 duyên dáng.)
    • Many 19th-century novels were printed in sextodecimo to make them more portable and affordable. (Nhiều tiểu thuyết thế kỷ 19 được in ở khổ 16 để chúng dễ mang theo giá cả phải chăng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thư viện, sưu tầm sách cổ, lịch sử in ấn mô tả hiện vật.
    • The catalog described the rare pamphlet as a sextodecimo. (Danh mục mô tả tờ rơi hiếm có đó ấn phẩm khổ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Sixteenmo (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "sextodecimo".
  • 16mo: Cách viết tắt thường gặp.
  • Octavo (n): Khổ 8 (lớn hơn sextodecimo).
  • Duodecimo (n): Khổ 12 (lớn hơn sextodecimo nhưng nhỏ hơn octavo).
Từ đồng nghĩa
  • Khổ mười sáu: Cách dịch trực tiếp giải thích trong tiếng Việt.
  • Sách khổ nhỏ: Cách gọi chung, mô tả đặc điểm.
sextodecimo

A bookbinder trims the pages of a sextodecimo.

danh từ, số nhiều sextodecimos
  1. khổ 16