sextolet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chùm sáu: Trong âm nhạc, "sextolet" là một nhóm gồm sáu nốt nhạc có cùng giá trị thời gian, được chơi trong khoảng thời gian thông thường dành cho bốn nốt. Nó thường được biểu thị bằng số 6 đặt trên hoặc dưới nhóm nốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le compositeur a utilisé un sextolet pour créer un effet rythmique particulier. (Nhà soạn nhạc đã sử dụng một chùm sáu để tạo hiệu ứng nhịp điệu đặc biệt.)
- Ce sextolet doit être joué de manière très régulière. (Chùm sáu này phải được chơi một cách rất đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sextolet de doubles croches": chùm sáu gồm các nốt móc đôi.
- Le passage difficile contient un sextolet de doubles croches. (Đoạn khó có chứa một chùm sáu gồm các nốt móc đôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Triplet (n): chùm ba (nhóm ba nốt chơi trong thời gian của hai nốt).
- Quintuplet (n): chùm năm (nhóm năm nốt chơi trong thời gian của bốn nốt).
Từ đồng nghĩa
- Groupe de six notes: nhóm sáu nốt (cách diễn đạt chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác).
Lưu ý
- "Sextolet" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong bối cảnh không chuyên môn, người ta thường mô tả nó là "một nhóm sáu nốt" thay vì dùng từ này.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) chùm sáu