sextuor

Học thuật
Thân thiện
sextuor

Un sextuor de musiciens joue une pièce classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ sáu (nhạc cụ hoặc giọng hát): Trong âm nhạc, "sextuor" chỉ một nhóm gồm sáu nhạc công biểu diễn cùng nhau hoặc một bản nhạc được sáng tác cho sáu nhạc cụ hoặc sáu giọng hát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compositeur a écrit un sextuor pour cordes. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc cho bộ sáu đàn dây.)
    • Ce sextuor vocal est très harmonieux. (Bộ sáu giọng hát này rất hài hòa.)
    • Ils forment un sextuor de jazz renommé. (Họ tạo thành một bộ sáu nhạc jazz nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sextuor à cordes": bộ sáu nhạc cụ dây.

    • Le sextuor à cordes de Brahms est une œuvre célèbre. (Bản nhạc cho bộ sáu đàn dây của Brahms là một tác phẩm nổi tiếng.)
  • "Sextuor vocal": bộ sáu giọng hát (thườnghợp xướng nhỏ).

    • L'église a accueilli un sextuor vocal pour le concert. (Nhà thờ đã đón một bộ sáu giọng hát cho buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextette (danh từ giống đực, cũng viếtsextet): Từ tiếng Anh thường được dùng trong tiếng Pháp với nghĩa tương tự "sextuor", chỉ bộ sáu (nhạc cụ, ca sĩ, hoặc nhóm người).

    • Ils ont interprété un sextette de jazz. (Họ đã trình diễn một bản nhạc jazz cho bộ sáu.)
  • Sextuple (tính từ): gấp sáu lần.

    • Une production sextuple. (Sản lượng gấp sáu lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe de six musiciens: nhóm sáu nhạc công.
  • Pièce pour six exécutants: bản nhạc cho sáu người biểu diễn.
Lưu ý
  • "Sextuor" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong ngữ cảnh thông thường để chỉ nhóm sáu người hoặc sáu vật, người ta thường dùng cụm từ như "un groupe de six" hoặc "six personnes".
sextuor

Un sextuor de musiciens joue une pièce classique.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) bộ sáu

Từ có nhắc đến "sextuor"