sextupler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tăng gấp sáu, tăng lên sáu lần: Hành động làm cho một số lượng, giá trị, hoặc kích thước trở nên gấp sáu lần so với ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sextupler un nombre. (Tăng một con số lên gấp sáu lần.)
    • Les prix ont sextuplé. (Giá cả đã tăng gấp sáu.)
    • La population de la ville s'est sextuplée en cinquante ans. (Dân số của thành phố đã tăng gấp sáu trong năm mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sextuplé": được tăng gấp sáu, trở nên gấp sáu lần.
    • Le chiffre d'affaires est sextuplé depuis l'année dernière. (Doanh thu đã tăng gấp sáu kể từ năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextuple (tính từ): gấp sáu, sáu lần.
    • Une production sextuple. (Sản lượng gấp sáu lần.)
  • Sextupler (danh từ giống đực): hành động tăng gấp sáu.
    • Le sextupler de la valeur. (Việc tăng giá trị lên gấp sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiplier par six: nhân lên sáu lần.
động từ
  1. tăng gấp sáu
    • Sextupler un nombre
      tăng một số gấp sáu
    • Les prix ont sextuplé
      giá cả tăng gấp sáu

Từ có nhắc đến "sextupler"