sexual selection
/'seksjuəlsi'lekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sự chọn lọc giới tính: Một cơ chế tiến hóa, được Charles Darwin đề xuất, trong đó các cá thể của một giới tính (thường là con cái) chọn bạn đời dựa trên những đặc điểm cụ thể của giới tính kia (thường là con đực). Điều này dẫn đến sự phát triển của các đặc điểm không nhất thiết giúp sinh tồn, nhưng lại làm tăng cơ hội giao phối thành công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peacock's elaborate tail is a classic example of a trait shaped by sexual selection. (Chiếc đuôi công cầu kỳ là một ví dụ điển hình về một đặc điểm được định hình bởi sự chọn lọc giới tính.)
- Darwin distinguished sexual selection from natural selection. (Darwin đã phân biệt sự chọn lọc giới tính với chọn lọc tự nhiên.)
- In many bird species, sexual selection drives the evolution of bright plumage and complex songs. (Ở nhiều loài chim, sự chọn lọc giới tính thúc đẩy sự tiến hóa của bộ lông sặc sỡ và những bài hát phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intrasexual selection" (chọn lọc nội giới): Cạnh tranh giữa các cá thể cùng giới tính (thường là con đực) để giành quyền tiếp cận bạn tình.
- The antlers of male deer are a result of intrasexual selection. (Gạc của hươu đực là kết quả của chọn lọc nội giới.)
"Intersexual selection" (chọn lọc khác giới): Sự lựa chọn bạn đời của một giới tính (thường là con cái) dựa trên các đặc điểm hấp dẫn của giới tính kia.
- The female's preference for males with longer tails is a case of intersexual selection. (Sự ưa thích của con cái đối với những con đực có đuôi dài hơn là một trường hợp của chọn lọc khác giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexually selected (adj): được chọn lọc giới tính.
- a sexually selected trait (một đặc điểm được chọn lọc giới tính)
Từ đồng nghĩa
- Mate choice (n): Sự lựa chọn bạn đời. (Đây là một khía cạnh trung tâm của sự chọn lọc giới tính.)
- Reproductive selection (n): Chọn lọc sinh sản. (Thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm sự chọn lọc giới tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "sexual selection")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng cụm từ "sexual selection")
danh từ
- (sinh vật học) sự chọn lọc giới tính