sexualisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giới tính hóa: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó (một hình ảnh, một hành vi, một đối tượng, một mối quan hệ) mang tính chất tình dục một cách rõ rệt hoặc không phù hợp, đặc biệt là khi điều này không phảibản chất ban đầu của . Quá trình này thường liên quan đến việc nhấn mạnh các khía cạnh tình dục một cách thái quá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sexualisation précoce des enfants dans la publicité est un sujet de préoccupation. (Sự giới tính hóa sớm trẻ em trong quảng cáomột chủ đề đáng lo ngại.)
    • Ce débat porte sur la sexualisation de l'espace public. (Cuộc tranh luận này xoay quanh việc giới tính hóa không gian công cộng.)
    • Les critiques dénoncent la sexualisation excessive des personnages féminins dans les jeux vidéo. (Các nhà phê bình lên án sự giới tính hóa quá mức các nhân vật nữ trong trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexualisation des rapports sociaux": sự giới tính hóa các mối quan hệ xã hội, chỉ việc các tương tác xã hội bị diễn giải hoặc định hình chủ yếu qua lăng kính tình dục.

    • Ce sociologue étudie la sexualisation des rapports sociaux en milieu professionnel. (Nhà xã hội học này nghiên cứu sự giới tính hóa các mối quan hệ xã hội trong môi trường chuyên nghiệp.)
  • "Processus de sexualisation": quá trình giới tính hóa, nhấn mạnh tính chất diễn ra theo thời gian của hiện tượng.

    • Le processus de sexualisation de la culture populaire s'est accéléré avec les nouveaux médias. (Quá trình giới tính hóa văn hóa đại chúng đã tăng tốc với các phương tiện truyền thông mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexualiser (động từ): giới tính hóa.

    • Il est dangereux de sexualiser l'image des adolescentes. (Việc giới tính hóa hình ảnh của các thiếu nữnguy hiểm.)
  • Hypersexualisation (danh từ giống cái): sự giới tính hóa quá mức, cực đoan.

    • L'hypersexualisation dans les médias influence la perception de soi des jeunes. (Sự giới tính hóa quá mức trên truyền thông ảnh hưởng đến nhận thức về bản thân của giới trẻ.)
  • Désexualisation (danh từ giống cái): sự phi giới tính hóa, loại bỏ các yếu tố tình dục.

    • La désexualisation du milieu de travail est un objectif pour promouvoir l'égalité. (Việc phi giới tính hóa môi trường làm việcmột mục tiêu để thúc đẩy bình đẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Érotisation (danh từ giống cái): sự gợi dục hóa, làm cho mang tính chất gợi dục. (Tuy nhiên, "érotisation" thường nhấn mạnh khía cạnh gợi cảm/kích dục, trong khi "sexualisation" rộng hơn, có thể bao gồm cả việc áp đặt các vai trò hoặc đặc điểm giới tính mang tính tình dục.)
Các cụm từ liên quan
  • Faire l'objet d'une sexualisation: trở thành đối tượng của sự giới tính hóa.

    • Le corps féminin fait trop souvent l'objet d'une sexualisation dans l'art. (Cơ thể phụ nữ quá thường xuyên trở thành đối tượng của sự giới tính hóa trong nghệ thuật.)
  • Lutter contre la sexualisation: đấu tranh chống lại sự giới tính hóa.

    • Plusieurs associations luttent contre la sexualisation de l'enfance. (Nhiều hiệp hội đấu tranh chống lại sự giới tính hóa tuổi thơ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sexualisation". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, xã hội hoặc phê bình.)

danh từ giống cái
  1. sự giới tính hóa

Từ có nhắc đến "sexualisation"