sexualiser

Học thuật
Thân thiện
sexualiser

Une publicité évite de sexualiser ses personnages pour rester inclusive.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giới tính hóa: Hành động gán hoặc nhấn mạnh các đặc điểm, vai trò, hoặc ý nghĩa liên quan đến giới tính hoặc tình dục cho một người, đối tượng hoặc khái niệm vốn không nhất thiết mang những đặc điểm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certaines publicités tendent à sexualiser l'image des femmes. (Một số quảng cáo xu hướng giới tính hóa hình ảnh của phụ nữ.)
    • Il est regrettable de sexualiser le débat sur l'égalité des chances. (Thật đáng tiếc khi giới tính hóa cuộc tranh luận về bình đẳng cơ hội.)
    • Les critiques accusent ce film de sexualiser excessivement les personnages adolescents. (Các nhà phê bình cáo buộc bộ phim này đã giới tính hóa quá mức các nhân vật tuổi vị thành niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sexualiser un discours": giới tính hóa một bài diễn văn, tức là đưa các yếu tố liên quan đến giới tính vào một cách không cần thiết.

    • Il faut éviter de sexualiser un discours politique. (Cần tránh giới tính hóa một bài diễn văn chính trị.)
  • "sexualiser le corps": giới tính hóa cơ thể, nhìn nhận cơ thể chủ yếu dưới góc độ tình dục.

    • La société a souvent tendance à sexualiser le corps féminin. (Xã hội thường xu hướng giới tính hóa cơ thể phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexualisation (danh từ giống cái): Sự giới tính hóa.

    • La sexualisation précoce des enfants dans les médias est un problème. (Sự giới tính hóa sớm trẻ em trên truyền thôngmột vấn đề.)
  • Désexualiser (ngoại động từ): Phi giới tính hóa, loại bỏ các yếu tố giới tính.

    • L'objectif est de désexualiser certains stéréotypes professionnels. (Mục tiêu là phi giới tính hóa một số định kiến nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Érotiser: gán tính chất gợi tình, khêu gợi (thường nhấn mạnh khía cạnh tình dục hơn).
  • Genrer: gán đặc điểm giới tính (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội học, tập trung vào vai trò giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "sexualiser" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sexualiser".)

sexualiser

Une publicité évite de sexualiser ses personnages pour rester inclusive.

ngoại động từ
  1. giới tính hóa

Từ có nhắc đến "sexualiser"