sexuellement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Về mặt nhục dục, về mặt tình dục: "sexuellement" là trạng từ mô tả một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến giới tính, bản năng tình dục hoặc hoạt động tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a été accusé de harcèlement sexuellement explicite. (Anh ta bị buộc tội quấy rối tính chất tình dục rõ ràng.)
    • Cette publicité est considérée comme sexuellement suggestive. (Quảng cáo này bị coi là gợi dục.)
    • Ils ne sont pas compatibles sexuellement. (Họ không hợp nhau về mặt tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sexuellement transmissible": lây truyền qua đường tình dục.
    • Les infections sexuellement transmissibles (IST) sont un problème de santé publique. (Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (IST) là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.)
  • "sexuellement actif/ve": hoạt động tình dục.
    • Les adolescents sexuellement actifs doivent être bien informés. (Thanh thiếu niên hoạt động tình dục cần được thông tin đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexuel, sexuelle (adj): thuộc về tình dục, giới tính.
    • L'éducation sexuelle est importante. (Giáo dục giới tínhquan trọng.)
  • Sexualité (n): tính dục, đời sống tình dục.
    • Un livre sur la sexualité humaine. (Một cuốn sách về tính dục con người.)
  • Asexuel, asexuelle (adj): vô tính.
    • Une personne asexuelle. (Một người vô tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Érotiquement: một cách gợi tình, khiêu dâm (thường nhấn mạnh khía cạnh kích thích ham muốn).
  • Charnellement: một cách nhục cảm, xác thịt (nhấn mạnh khía cạnh thể xác, vật chất của tình dục).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sexuellement" thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, mang tính mô tả, phân tích hoặc cảnh báo (ví dụ: y tế, pháp lý, xã hội học).
  • Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cấu trúc "au niveau sexuel" (về mặt tình dục) hoặc "sur le plan sexuel" (trên phương diện tình dục) với nghĩa tương tự.
phó từ
  1. về mặt nhục dục, về mặt tình dục