sezession

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường phái nghệ thuật Sezession: "Sezession" dùng để chỉ một phong trào nghệ thuật kiến trúcÁo vào cuối thế kỷ 19, song song với trào lưu Art Nouveau ở Pháp. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Đức "Sezession" (sự ly khai), phản ánh sự tách rời khỏi các quy tắc hàn lâm truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sezession movement in Vienna greatly influenced modern architecture. (Phong trào Sezession ở Vienna đã ảnh hưởng lớn đến kiến trúc hiện đại.)
    • Gustav Klimt was a prominent figure of the Vienna Sezession. (Gustav Klimt một nhân vật nổi bật của trường phái Sezession Vienna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vienna Sezession" (Sezession Vienna): Cụm từ cụ thể chỉ nhóm nghệ sĩ kiến trúc sư ly khai khỏi Hiệp hội Nghệ sĩ Áo vào năm 1897, với tòa nhà triển lãm mang tính biểu tượng do Joseph Maria Olbrich thiết kế.
    • The Vienna Sezession building is a landmark of art nouveau in Austria. (Tòa nhà Sezession Vienna một biểu tượng của nghệ thuật tân nghệ thuậtÁo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sezessionist (danh từ/ tính từ): Người theo trường phái Sezession hoặc thuộc về trường phái này.
    • The sezessionist artists rejected academic conventions. (Các nghệ sĩ theo trường phái Sezession đã bác bỏ các quy ước hàn lâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Art Nouveau: Phong trào nghệ thuật tân nghệ thuậtchâu Âu, nhiều điểm tương đồng với Sezession.
  • Jugendstil: Tên gọi của Art Nouveau ở các nước nói tiếng Đức, bao gồm cả Áo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sezession".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "sezession".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sezession
A museum visitor admires a painting from the Sezession movement.