secession
/si'seʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ly khai, sự tách ra: Hành động chính thức rút khỏi một liên minh, liên bang, quốc gia hoặc tổ chức chính trị lớn hơn.
- Sự rút lui (khỏi một tổ chức): Hành động từ bỏ tư cách thành viên hoặc rời khỏi một hiệp hội, nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The state threatened secession from the union. (Bang đó đe dọa ly khai khỏi liên bang.)
- The secession of the southern states led to a civil war. (Sự ly khai của các bang miền Nam đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
- The artist group announced its secession from the mainstream art association. (Nhóm nghệ sĩ thông báo rút khỏi hiệp hội nghệ thuật chính thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"War of Secession": Một tên gọi khác cho cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), bắt nguồn từ sự ly khai của 11 bang miền Nam.
- The War of Secession had a profound impact on American history. (Cuộc Chiến tranh Ly khai đã có tác động sâu sắc đến lịch sử Hoa Kỳ.)
"Secession movement": Phong trào ly khai, một nỗ lực có tổ chức nhằm đạt được sự tách biệt chính trị.
- The secession movement gained momentum in the region. (Phong trào ly khai đã gia tăng sức mạnh trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Secede (động từ): Ly khai, tách ra.
- The province voted to secede from the nation. (Tỉnh đó đã bỏ phiếu ly khai khỏi quốc gia.)
Secessionist (danh từ): Người chủ trương ly khai, người ly khai.
- The secessionists declared an independent state. (Những người ly khai đã tuyên bố một nhà nước độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Withdrawal: Sự rút lui.
- Separation: Sự chia tách, phân ly.
- Breakaway: Sự tách ra (để thành lập cái mới).
Từ trái nghĩa
- Union: Sự liên hiệp, liên minh.
- Integration: Sự hội nhập.
- Accession: Sự gia nhập.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "secession" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và lịch sử, đặc biệt liên quan đến chủ quyền lãnh thổ và quyền tự quyết.
- Trong lịch sử nghệ thuật, "the Secession" (viết hoa) có thể đề cập đến các phong trào nghệ sĩ tách khỏi học viện chính thống, như Phong trào Ly khai Vienna (Wiener Secession) vào cuối thế kỷ 19.
danh từ
- sự ra khỏi (tổ chức), sự ly khai
Idioms
- War of secessioncuộc chiến tranh ly khai (ở Mỹ (1861 1865), do sự ly khai của 11 bang miền Nam)