sforzando
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Sforzando là một ký hiệu âm nhạc, thường được viết dưới dạng chữ viết tắt sfz hoặc dấu hiệu đặc biệt (>) phía trên nốt nhạc, yêu cầu người chơi nhấn mạnh nốt đó bằng một cú tấn công mạnh mẽ và đột ngột.
- Hợp âm được nhấn mạnh: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một hợp âm được chơi với cường độ mạnh, tạo hiệu ứng nhấn mạnh đột ngột trong bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Nhạc trưởng yêu cầu dàn nhạc chơi hợp âm đó với một sforzando rõ ràng.)
- (Trong bản nhạc, sforzando được đánh dấu phía trên nốt nhạc để chỉ sự nhấn mạnh đột ngột.)
- (Nghệ sĩ dương cầm đã thực hiện sforzando một cách hoàn hảo, làm cho nốt nhạc nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sforzando piano" (sfp): Một biến thể phức tạp hơn, yêu cầu chơi nốt với sự nhấn mạnh mạnh mẽ (sforzando), sau đó ngay lập tức giảm xuống âm lượng nhẹ nhàng (piano).
- The passage begins with a sforzando piano, creating a dramatic contrast. (Đoạn nhạc bắt đầu bằng sforzando piano, tạo ra sự tương phản kịch tính.)
"forzando" (fz): Một thuật ngữ tương tự, đôi khi được dùng thay thế cho sforzando, nhưng thường ít nhấn mạnh hơn về độ đột ngột.
Biến thể và từ gần giống
Sforzato (adj): Một dạng tính từ của sforzando, cũng mang nghĩa "được nhấn mạnh mạnh mẽ".
- The sforzato chord brought a sudden energy to the music. (Hợp âm sforzato mang lại năng lượng đột ngột cho bản nhạc.)
Rinforzando (rfz): Một thuật ngữ liên quan, chỉ sự nhấn mạnh dần dần hoặc tăng cường độ, khác với sforzando là nhấn mạnh đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Accent: Dấu nhấn (trong âm nhạc) — mặc dù rộng hơn, nó bao gồm cả sforzando như một loại dấu nhấn mạnh.
- Marcato: Một ký hiệu nhấn mạnh khác, nhưng thường yêu cầu chơi nốt rời rạc và mạnh mẽ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến sforzando vì đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
- "To play with sforzando": Chơi nhạc với sự nhấn mạnh đột ngột, thường được dùng trong ngữ cảnh biểu diễn để chỉ kỹ thuật điều khiển cường độ.
- The violinist played the solo with sforzando, captivating the audience. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã chơi đoạn độc tấu với sforzando, thu hút khán giả.)