sforzando

Học thuật
Thân thiện
sforzando

L'orchestre joue un passage sforzando.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Mạnh dần lên: "sforzando" là một thuật ngữ âm nhạc chỉ thị rằng một nốt nhạc hoặc một hợp âm cụ thể phải được chơi mạnh mẽ nhấn mạnh một cách đột ngột, sau đó ngay lập tức trở lại mức độ động lực (cường độ âm thanh) trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le compositeur a écrit un "sforzando" sur la première note du thème. (Nhà soạn nhạc đã viếthiệu "mạnh dần" trên nốt đầu tiên của chủ đề.)
    • L'orchestre a parfaitement exécuté le "sforzando" indiqué dans la partition. (Dàn nhạc đã thể hiện hoàn hảo chỗ "mạnh dần" được chỉ định trong bản nhạc.)
    • Ce "sforzando" crée un effet dramatique saisissant. (Chỗ "mạnh dần" này tạo ra một hiệu ứng kịch tính đầy ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hiệu viết tắt: Trong bản nhạc, "sforzando" thường được viết tắt"sf", "sfz", hoặc vớihiệu dấu nhấn ( > ) phía trên hoặc dưới nốt nhạc.
    • Regardez le "sfz" à la mesure 20. (Hãy nhìnhiệu "sfz" ở ô nhịp thứ 20.)
  • Sự khác biệt với "rinforzando": Trong khi "sforzando" (sfz) thường áp dụng cho một nốt hoặc hợp âm đơn lẻ, "rinforzando" (rfz) có thể chỉ sự mạnh dần lên cho cả một cụm nốt ngắn.
Biến thể từ gần giống
  • Sforzato (tính từ/trạng từ): Đâymột dạng khác của cùng một thuật ngữ, cũng có nghĩa là "bị ép, bị bắt buộc phải mạnh", được sử dụng với ý nghĩa tương tự như "sforzando".
  • Forte (tính từ/trạng từ): Mạnh. "Sforzando" là một sự nhấn mạnh đột ngột trong ngữ cảnh động lực học, trong khi "forte" chỉ một mức độ cường độ chung.
  • Accent (danh từ): Dấu nhấn. "Sforzando" là một loại dấu nhấn động lực rất mạnh đột ngột.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Avec force: Một cách mạnh mẽ.
  • Accentué brusquement: Được nhấn mạnh một cách đột ngột.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sforzando" trong tiếng Pháp, đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành âm nhạc.

sforzando

L'orchestre joue un passage sforzando.

phó từ
  1. (âm nhạc) mạnh dần