sfumato

Học thuật
Thân thiện
sfumato

Un artiste utilise la technique du sfumato pour adoucir les contours d'un portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hội họa) Kỹ thuật đi mờ: Một kỹ thuật vẽ, đặc biệt được sử dụng trong hội họa thời Phục Hưng, trong đó các đường viền sự chuyển tiếp giữa các màu sắc, sắc thái được làm mờ đi một cách tinh tế, tạo ra hiệu ứng mềm mại, mờ ảo không ranh giới rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le "sfumato" est une caractéristique majeure des œuvres de Léonard de Vinci. (Kỹ thuật "sfumato" là một đặc điểm chính trong các tác phẩm của Leonardo da Vinci.)
    • L'artiste a utilisé le sfumato pour adoucir les contours du visage. (Họa đã sử dụng kỹ thuật đi mờ để làm mềm mại các đường nét trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technique du sfumato": Kỹ thuật sfumato.

    • La Joconde est un exemple parfait de la maîtrise de la technique du sfumato. (Nàng Mona Lisa là một ví dụ hoàn hảo về sự tinh thông kỹ thuật sfumato.)
  • "Effet de sfumato": Hiệu ứng sfumato.

    • La lumière douce crée un effet de sfumato dans ce tableau. (Ánh sáng dịu tạo ra một hiệu ứng mờ ảo trong bức tranh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sfumare (động từ tiếng Ý, gốc của từ): Làm cho mờ đi, tan biến.
  • Estompage (danh từ giống đực tiếng Pháp): Kỹ thuật đánh bóng, tán màu (có thể coi là một kỹ thuật tương tự trong vẽ hoặc đồ họa).
Từ đồng nghĩa
  • Estompe (nữ tính): Sự đánh bóng, làm mờ (thường dùng trong hội họa vẽ).
  • Flou artistique (danh từ giống đực): Sự mờ nghệ thuật (cách diễn đạt chung hơn).
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Sfumato" là một từ mượn từ tiếng Ý, có nghĩa đen là "bị hun khói" hoặc "biến mất như khói". mô tả chính xác hiệu ứng thị giác kỹ thuật này tạo ra.
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật về lịch sử nghệ thuật, phê bình hội họa mỹ thuật.
sfumato

Un artiste utilise la technique du sfumato pour adoucir les contours d'un portrait.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) đi mờ

Từ có nhắc đến "sfumato"