sgraffite

Học thuật
Thân thiện
sgraffite

Un artisan réalise un sgraffite sur un mur en plâtre frais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối cạo trắng: Một kỹ thuật trang trí tường, thường được sử dụng trong nghệ thuật, trong đó các lớp vữa màu khác nhau được cạo đi để lộ ra lớp nền bên dưới, tạo thành họa tiết hoặc hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les façades de certaines maisons anciennes sont décorées de sgraffite. (Mặt tiền của một số ngôi nhà cổ được trang trí bằng lối cạo trắng.)
    • La restauration du sgraffite demande un savoir-faire particulier. (Việc phục chế lối cạo trắng đòi hỏi một kỹ năng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technique du sgraffite": kỹ thuật cạo trắng.

    • L'artiste maîtrise parfaitement la technique du sgraffite. (Người nghệ sĩ thông thạo hoàn toàn kỹ thuật cạo trắng.)
  • "décor en sgraffite": trang trí bằng kỹ thuật cạo trắng.

    • On peut admirer un décor en sgraffite sur ce bâtiment historique. (Người ta có thể chiêm ngưỡng một tác phẩm trang trí bằng kỹ thuật cạo trắng trên tòa nhà lịch sử này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sgraffites (n.m.pl): dạng số nhiều của "sgraffite".

    • Les sgraffites de cet immeuble sont remarquables. (Những tác phẩm cạo trắng của tòa nhà này rất đáng chú ý.)
  • Sgraffito (n.m): từ gốc Ý, cùng nghĩa với "sgraffite", thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật.

    • Ce sgraffito date de la Renaissance. (Tác phẩm cạo trắng này từ thời Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Décor en creux: trang trí chìm (mô tả chung về kỹ thuật tạo hình bằng cách khắc, cạo).
  • Fresque en relief: bích họa nổi (một hình thức trang trí tường khác, có thể hiệu ứng tương tự).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sgraffite")

sgraffite

Un artisan réalise un sgraffite sur un mur en plâtre frais.

danh từ giống đực
  1. lối cạo trắng (trong (nghệ thuật) trang trí tường)