shabrack
/'ʃæbræk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm vải phủ lưng ngựa: Một tấm vải trang trí hoặc có chức năng, thường được làm từ da, nỉ hoặc vải dày, được đặt trên lưng ngựa bên dưới yên. Nó có thể dùng để bảo vệ lưng ngựa, trang trí, hoặc hiển thị biểu tượng, huy hiệu trong các nghi lễ, diễu hành quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The officer's horse was adorned with an ornate shabrack bearing the regimental crest. (Con ngựa của sĩ quan được trang trí bằng một tấm vải phủ lưng tinh xảo có in huy hiệu của trung đoàn.)
- In historical reenactments, cavalry riders often use authentic-looking shabracks. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, kỵ binh thường sử dụng những tấm vải phủ lưng trông rất chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Shabrack chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành, được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kỵ binh, lịch sử quân sự, trang phục cưỡi ngựa truyền thống hoặc các cuộc thi trình diễn ngựa.
- The museum's collection includes a 19th-century cavalry shabrack made of felt. (Bộ sưu tập của bảo tàng có một tấm vải phủ lưng kỵ binh thế kỷ 19 làm bằng nỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddlecloth (n): Tấm lót yên. Đây là một khái niệm rộng hơn, chỉ bất kỳ tấm vải/đệm nào đặt dưới yên để bảo vệ lưng ngựa. Shabrack là một loại saddlecloth đặc biệt, thường lớn hơn và mang tính trang trí, nghi lễ.
- Horse blanket (n): Chăn phủ ngựa. Thường dùng để giữ ấm cho ngựa khi không cưỡi, khác với shabrack được dùng khi có yên và cưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Saddle blanket: Tấm phủ yên (thường bằng chất liệu đơn giản, ít trang trí hơn shabrack).
danh từ
- vải phủ lưng (ngựa)