shaddock

/'ʃædək/
Học thuật
Thân thiện
shaddock

A gardener holds a ripe shaddock in an orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bưởi: Một loại trái cây múi, kích thước lớn, hình dạng thường tròn hoặc hơi hình quả , vỏ dày, tép mọng nước, vị từ ngọt đến chua.
    • Cây bưởi: Loại cây thân gỗ thuộc chi Citrus, cho quả bưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shaddock from this region is known for its sweet and juicy flesh. (Quả bưởi từ vùng này nổi tiếng với phần thịt ngọt mọng nước.)
    • They planted a shaddock in their backyard. (Họ đã trồng một cây bưởi trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shaddock" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc mô tả chính xác loại trái cây này, đặc biệt trong các tài liệu tiếng Anh hoặc tại một số vùng. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "pomelo" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Pomelo (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "shaddock", cùng chỉ quả bưởi.
  • Citrus maxima (n): Tên khoa học của cây bưởi.
Từ đồng nghĩa
  • Pomelo: quả bưởi.
  • Pummelo: một cách viết khác của pomelo, quả bưởi.
shaddock

A gardener holds a ripe shaddock in an orchard.

danh từ
  1. quả bưởi
  2. (thực vật học) cây bưởi

Từ có nhắc đến "shaddock"