pomelo

/'pɔmilou/
Học thuật
Thân thiện
pomelo

A child holds a large, green pomelo in both hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bưởi: Một loại trái cây họ cam quýt kích thước lớn, vỏ dày, tép mọng nước, thường vị ngọt hoặc chua ngọt.
    • Cây bưởi: Cây thân gỗ cho quả bưởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a large, juicy pomelo from the market. (Tôi đã mua một quả bưởi to, mọng nướcchợ.)
    • The pomelo tree in our garden is full of fruit this season. (Cây bưởi trong vườn nhà tôi năm nay ra rất nhiều quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pomelo peel": Vỏ bưởi, thường được dùng trong ẩm thực hoặc làm tinh dầu.

    • She uses dried pomelo peel to make tea. ( ấy dùng vỏ bưởi khô để pha trà.)
  • "Pomelo salad": Món gỏi bưởi, một món ăn phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.

    • Thai pomelo salad is a delicious combination of sweet, sour, and spicy flavors. (Gỏi bưởi Thái sự kết hợp tuyệt vời giữa vị ngọt, chua cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaddock (n): Một tên gọi khác của quả bưởi, được sử dụngmột số vùng.
  • Citrus maxima (n): Tên khoa học của cây bưởi.
Từ đồng nghĩa
  • Pummelo: Cách viết khác của "pomelo".
  • Chinese grapefruit: Bưởi (nghĩa đen: bưởi Trung Quốc).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng riêng từ "pomelo". Tuy nhiên, trong văn hóa Việt, bưởi thường xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ về sự sum vầy, tốt lành.)

pomelo

A child holds a large, green pomelo in both hands.

danh từ, số nhiều pomelos /'pɔmilouz/
  1. quả bưởi
  2. quả bưởi chùm

Từ gần giống

Từ chứa "pomelo"

Từ có nhắc đến "pomelo"