shade tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây che bóng, cây bóng mát. Đây là một loại cây được trồng hoặc có giá trị chủ yếu vì bóng mát mà nó tạo ra từ ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã trồng một cây che bóng lớn ở sân sau để giữ cho ngôi nhà mát mẻ.)
- (Cây sồi già là một cây bóng mát hoàn hảo cho các buổi dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit under a *shade tree"*: ngồi dưới một cây che bóng.
- On hot afternoons, they often sit under a shade tree reading books. (Vào những buổi chiều nóng bức, họ thường ngồi dưới một cây che bóng để đọc sách.)
- "shade tree*: thợ sửa chữa ô tô nghiệp dư (thường làm việc dưới gốc cây che bóng).
- He's just a shade tree mechanic, but he can fix almost any car. (Anh ấy chỉ là một thợ sửa ô tô nghiệp dư, nhưng có thể sửa hầu hết mọi loại xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Shade (danh từ): bóng mát, bóng râm.
- The shade from the tree was very refreshing. (Bóng mát từ cây rất dễ chịu.)
- Shady (tính từ): có bóng râm, mát mẻ.
- The shady spot under the tree is perfect for a nap. (Chỗ có bóng râm dưới gốc cây rất thích hợp để ngủ trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Canopy tree: cây tạo tán rộng.
- The banyan is a famous canopy tree in tropical areas. (Cây đa là một cây tạo tán rộng nổi tiếng ở vùng nhiệt đới.)
- Umbrella tree: cây dạng tán ô (thường dùng để chỉ các cây có tán tròn, rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shade off: chuyển dần từ màu sắc hoặc bóng râm này sang bóng râm khác.
- The green of the leaves shade off into yellow. (Màu xanh của lá chuyển dần sang màu vàng.)
Thành ngữ liên quan
- "Shade tree" (trong ngữ cảnh "shade tree lawyer" hoặc "shade tree doctor"): thường dùng để chỉ những người tự học, không có bằng cấp chính thức nhưng có kiến thức thực tế.