shade-tree
/'ʃeidtri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bóng mát, cây che bóng: Một cây được trồng chủ yếu để tạo ra bóng râm, thường ở gần nhà, công viên hoặc đường phố để cung cấp nơi nghỉ ngơi mát mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We sat under the old shade-tree to escape the afternoon sun. (Chúng tôi ngồi dưới gốc cây bóng mát già để tránh cái nắng buổi chiều.)
- Planting a shade-tree in the yard can help reduce cooling costs in the summer. (Trồng một cây che bóng trong sân có thể giúp giảm chi phí làm mát vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shade-tree mechanic": (thành ngữ, danh từ) chỉ một thợ sửa chữa xe không chuyên, thường tự sửa xe tại nhà dưới bóng cây.
- He's not a certified technician, just a shade-tree mechanic who fixes his own car. (Anh ấy không phải là kỹ thuật viên có chứng chỉ, chỉ là một thợ sửa xe tại gia tự sửa chiếc xe của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Shade (n): bóng râm, bóng mát.
- Let's find some shade to rest. (Hãy tìm chỗ có bóng mát để nghỉ.)
- Tree (n): cây cối.
- That oak tree is over a hundred years old. (Cây sồi đó đã hơn một trăm năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Ornamental tree: cây cảnh, cây trang trí (có thể tạo bóng mát).
- Canopy tree: cây có tán rộng.
Thành ngữ liên quan
- Under the shade of a tree: dưới bóng cây.
- The picnic was held under the shade of a large tree. (Buổi dã ngoại được tổ chức dưới bóng một cây lớn.)
danh từ
- cây bóng mát, cây che bóng