dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

shade

Từ gần giống

shad
shady
chad
chide
shadow
shed
she'd
shite
shod
shoed
shote
shute
swad
swede
chait
chat
chid
chute
shadowy
sheath
sheathe
sheet
shiite
shi'ite
shit
shoat
shoddy
shoot
shot
shout
shut
swat
swath
swathe
tchad
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...