shadfly
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài côn trùng mảnh khảnh có cánh màng mỏng manh: "shadfly" chỉ một loại côn trùng có thân hình mảnh mai, với đôi cánh trong suốt và mỏng như màng. Loài này có hai giai đoạn sống: ấu trùng sống dưới nước, và giai đoạn trưởng thành sống trên cạn, thường chỉ kéo dài chưa đầy hai ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Con shadfly có vòng đời trưởng thành rất ngắn, thường chưa đầy hai ngày.)
- (Vào mùa hè, có thể thấy những đàn shadfly gần sông và hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shadfly hatch": sự nở của shadfly (thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc câu cá).
- The shadfly hatch attracts many fish to the surface. (Sự nở của shadfly thu hút nhiều cá lên mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Shadfly (n): không có biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được gọi là "mayfly" (phù du) do đặc điểm vòng đời ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Mayfly: phù du, một loại côn trùng tương tự với vòng đời ngắn.
- Dayfly: côn trùng sống một ngày, nhấn mạnh tuổi thọ ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "like a shadfly": giống như một con shadfly, nghĩa bóng chỉ sự tồn tại ngắn ngủi, phù du.
- His fame was like a shadfly, brilliant but fleeting. (Danh tiếng của anh ấy như một con shadfly, rực rỡ nhưng chóng tàn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống