shadow cabinet

/'ʃædou'kæbinit/
Học thuật
Thân thiện
shadow cabinet

The shadow cabinet meets to discuss policy alternatives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội các đối lập, chính phủ bóng: Một nhóm gồm các thành viên cấp cao của đảng chính trị đối lập chính. Mỗi thành viên trong nhóm này được chỉ định để theo dõi, giám sát phê bình công việc của một bộ trưởng tương ứng trong chính phủ đương nhiệm. Nhóm này sẵn sàng nắm giữ các chức vụ tương ứng trong nội các nếu đảng của họ giành chiến thắng trong cuộc tổng tuyển cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shadow cabinet held a press conference to criticize the government's new policy. (Nội các đối lập đã tổ chức một cuộc họp báo để chỉ trích chính sách mới của chính phủ.)
    • As the shadow minister for education, her main role is to scrutinize the government's decisions on schools. (Với tư cách bộ trưởng giáo dục trong chính phủ bóng, vai trò chính của giám sát các quyết định của chính phủ về trường học.)
    • The leader of the opposition announced the members of his new shadow cabinet. (Lãnh đạo phe đối lập đã công bố thành viên của nội các đối lập mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To appoint someone to the shadow cabinet": Bổ nhiệm ai đó vào nội các đối lập.

    • The party leader appointed her to the shadow cabinet as the spokesperson for health. (Lãnh đạo đảng đã bổ nhiệm vào nội các đối lập với vai trò người phát ngôn về y tế.)
  • "Shadow cabinet reshuffle": Việc cải tổ, thay đổi nhân sự trong nội các đối lập.

    • The opposition leader conducted a shadow cabinet reshuffle to strengthen their team. (Lãnh đạo phe đối lập tiến hành một cuộc cải tổ nội các đối lập để củng cố đội ngũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow minister (n): Bộ trưởng bóng, thành viên của nội các đối lập phụ trách một lĩnh vực cụ thể.

    • The shadow minister for finance will deliver a speech tonight. (Bộ trưởng tài chính bóng sẽ bài phát biểu tối nay.)
  • Opposition frontbench (n): Hàng ghế đầu của phe đối lập trong nghị viện, nơi các thành viên nội các đối lập ngồi.

    • The question was directed to the opposition frontbench. (Câu hỏi được đặt ra cho hàng ghế đầu của phe đối lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Alternative government: Chính phủ thay thế (cách gọi khác, nhấn mạnh khả năng thay thế chính phủ hiện tại).
  • Opposition cabinet: Nội các phe đối lập (cách gọi trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chính trị này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

shadow cabinet

The shadow cabinet meets to discuss policy alternatives.

danh từ
  1. chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên cầm quyền)