shadow factory

/'ʃædou'fæktəri/
Học thuật
Thân thiện
shadow factory

A shadow factory is built in a remote valley to produce essential components in case of emergency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy thiết kế sẵn: Một cơ sở sản xuất đã được lên kế hoạch xây dựng từ trước, thường trong thời bình, để có thể nhanh chóng chuyển sang sản xuất hàng hóa quân sự hoặc thiết yếu khi cần thiết.
    • Nhà máy dự trữ: Một nhà máy được duy trìtrạng thái sẵn sàng, thường không hoạt động hết công suất hoặc được giữ bí mật, nhằm mục đích dự phòng cho các tình huống khẩn cấp như chiến tranh hoặc khủng hoảng, đảm bảo khả năng sản xuất liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government invested in several shadow factories to ensure wartime production capacity. (Chính phủ đã đầu vào một số nhà máy dự trữ để đảm bảo năng lực sản xuất trong thời chiến.)
    • During the Cold War, many shadow factories were built in remote locations. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều nhà máy thiết kế sẵn đã được xây dựngcác địa điểm xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khái niệm lịch sử: Thuật ngữ này thường gắn liền với các chính sách công nghiệp quốc phòng của Anh các cường quốc khác trước trong Thế chiến thứ hai, nhằm bảo vệ ngành công nghiệp then chốt khỏi các cuộc tấn công.
    • The shadow factory scheme was a key part of Britain's pre-war rearmament strategy. (Kế hoạch nhà máy dự trữ một phần quan trọng trong chiến lược tái trang thời tiền chiến của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Reserve plant (n): Nhà máy dự trữ (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Emergency production facility (n): Cơ sở sản xuất khẩn cấp.
  • Dispersed factory (n): Nhà máy phân tán (nhằm giảm thiểu rủi ro).
Từ đồng nghĩa
  • Standby factory: Nhà máytrạng thái chờ, sẵn sàng hoạt động.
  • Backup plant: Nhà máy dự phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "shadow factory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "shadow factory")

shadow factory

A shadow factory is built in a remote valley to produce essential components in case of emergency.

danh từ
  1. nhà máy thiết kế sẵn; nhà máy dự trữ (để đề phòng chiến tranh)