shadow show

shadow show

A family watches a shadow show on a white wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Múa rối bóng: "shadow show" một loại hình nghệ thuật sân khấu, trong đó các nhân vật (thường rối hoặc hình cắt) được chiếu bóng lên một bức tường hoặc màn hình, tạo ra hiệu ứng chuyển động câu chuyện cho khán giả xem.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ rất ngạc nhiên trước buổi múa rối bóng do các nghệ sĩ lưu động biểu diễn.)
  • (Ở Trung Quốc cổ đại, múa rối bóng một hình thức giải trí phổ biến trong các lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a shadow show": tổ chức một buổi múa rối bóng.

    • The school drama club decided to put on a shadow show for the annual talent night. (Câu lạc bộ kịch của trường quyết định tổ chức một buổi múa rối bóng cho đêm tài năng hàng năm.)
  • "shadow show artist": nghệ sĩ múa rối bóng.

    • A skilled shadow show artist can bring characters to life with just their hands and a light source. (Một nghệ sĩ múa rối bóng lành nghề có thể làm sống động các nhân vật chỉ bằng tay nguồn sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow play (danh từ): đồng nghĩa với "shadow show", chỉ cùng một loại hình nghệ thuật.

    • Shadow play is a traditional art form in many Asian countries. (Múa rối bóng một loại hình nghệ thuật truyền thốngnhiều nước châu Á.)
  • Shadow puppet (danh từ): con rối bóng, nhân vật được sử dụng trong buổi múa rối bóng.

    • The shadow puppets were made from leather and painted with bright colors. (Những con rối bóng được làm từ da sơn màu sắc tươi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shadowgraphy (danh từ): nghệ thuật múa rối bóng (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật).
  • Ombres chinoises (danh từ): thuật ngữ tiếng Pháp, nghĩa "bóng Trung Quốc", cũng chỉ múa rối bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shadow show".

Thành ngữ liên quan
  • "to cast a shadow": tạo bóng, có thể ám chỉ việc làm lu mờ hoặc gây ảnh hưởng (không trực tiếp liên quan đến "shadow show" nhưng từ "shadow").
    • The scandal cast a shadow over his career. (Vụ bê bối đã làm lu mờ sự nghiệp của anh ấy.)

Từ gần giống