shaft-horse
/ʃɑ:fthɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa đóng vào trong càng xe: "shaft-horse" chỉ con ngựa được đóng, buộc hoặc đặt vào giữa hai càng xe (hai thanh gỗ dài của xe ngựa) để kéo xe. Đây là con ngựa chính, kéo trực tiếp và điều khiển hướng xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer hitched the strongest horse as the shaft-horse. (Người nông dân đóng con ngựa khỏe nhất làm ngựa càng xe.)
- In a team of two, the shaft-horse bears most of the pulling weight. (Trong một cặp ngựa, con ngựa càng xe chịu phần lớn trọng lực kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the shaft-horse": (nghĩa bóng) đảm nhận vai trò chính, gánh vác phần việc nặng nhọc nhất trong một nhóm.
- In this project, John is the shaft-horse, doing most of the technical work. (Trong dự án này, John là người đảm nhận phần việc chính, làm hầu hết công việc kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaft (n): càng xe, trục, trục máy.
- Horse (n): ngựa.
- Draft horse (n): ngựa kéo xe (nói chung).
- Wheel-horse (n): (cũng có nghĩa tương tự) ngựa đóng gần bánh xe, ngựa càng xe.
Từ đồng nghĩa
- Wheel-horse: ngựa càng xe.
- Lead horse (trong ngữ cảnh kéo xe): ngựa dẫn đầu, ngựa chính (có thể không chính xác bằng vì "lead horse" có thể chỉ con đi đầu trong đàn hoặc trong cặp ngựa bên ngoài càng xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "shaft-horse" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "shaft-horse".)
danh từ
- ngựa đóng vào trong càng xe