shafting

/ʃɑ:ftiɳ/
Học thuật
Thân thiện
shafting

A mechanic installs a new shafting assembly in the gearbox.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Sự truyền động trục chung: Chỉ một hệ thống hoặc phương pháp truyền chuyển động quay từ nguồn dẫn động đến các bộ phận máy khác nhau bằng cách sử dụng một trục chính chung.
    • Trục dẫn động: Bản thân trục khí được sử dụng để truyền -men xoắn chuyển động quay trong một hệ thống máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory machinery uses a complex system of shafting to power all the looms from a single steam engine. (Máy móc của nhà máy sử dụng một hệ thống truyền động trục chung phức tạp để cấp năng lượng cho tất cả các máy dệt từ một động cơ hơi nước duy nhất.)
    • The main shafting in the engine room needs regular lubrication. (Trục dẫn động chính trong phòng động cơ cần được bôi trơn thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Line shafting": Hệ thống trục truyền động dài, thường được sử dụng trong các nhà máy thời kỳ Cách mạng Công nghiệp để phân phối năng lượng từ một nguồn trung tâm.
    • The museum has preserved the original line shafting that powered the entire workshop. (Bảo tàng đã bảo tồn hệ thống trục truyền động dài ban đầu từng cung cấp năng lượng cho toàn bộ phân xưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): Trục (một bộ phận khí hình trụ dài để truyền chuyển động quay).
    • The drive shaft connects the gearbox to the wheels. (Trục dẫn động kết nối hộp số với các bánh xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive shaft system: Hệ thống trục dẫn động.
  • Power transmission shafting: Hệ thống trục truyền động lực.
shafting

A mechanic installs a new shafting assembly in the gearbox.

danh từ
  1. (kỹ thuật) sự truyền động trục chung
  2. trục dẫn động