shagbark

/'ʃægbɑ:k/ Cách viết khác : (shell-bark) /'ʃelbɑ:k/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hồ đào trắng
  2. gỗ hồ đào trắng
  3. quả hồ đào trắng
shagbark
A squirrel climbs the shaggy bark of a shagbark hickory tree.