shagbark
/'ʃægbɑ:k/ Cách viết khác : (shell-bark) /'ʃelbɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hồ đào trắng: Một loại cây thân gỗ thuộc chi Carya (hickory), có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi lớp vỏ cây xù xì, bong tróc thành từng mảng dài.
- Gỗ hồ đào trắng: Loại gỗ cứng và chắc lấy từ cây này.
- Quả hồ đào trắng: Quả hạch ăn được của cây này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old shagbark in the yard provides excellent shade. (Cây hồ đào trắng già trong sân cho bóng mát tuyệt vời.)
- This furniture is made from durable shagbark. (Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ hồ đào trắng bền chắc.)
- Squirrels love to gather shagbarks in the autumn. (Những con sóc thích thu nhặt quả hồ đào trắng vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shagbark hickory": Tên gọi đầy đủ và chính xác hơn cho loài cây này, thường được dùng trong văn cảnh khoa học hoặc lâm nghiệp.
- The shagbark hickory is prized for both its nuts and its wood. (Cây hickory vỏ xù được quý trọng vì cả quả hạch lẫn gỗ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Shellbark (n): Một tên gọi khác của cùng một loài cây, nhấn mạnh đặc điểm vỏ cây.
- Hickory (n): Tên gọi chung cho chi thực vật mà shagbark thuộc về, bao gồm nhiều loài khác.
Từ đồng nghĩa
- Shagbark hickory: hickory vỏ xù.
- Carya ovata: Tên khoa học của loài cây này.
danh từ
- (thực vật học) cây hồ đào trắng
- gỗ hồ đào trắng
- quả hồ đào trắng