shaggy cap
Định nghĩa
Danh từ:
- Nấm mũ xù xì: "shaggy cap" là một loại nấm ăn được phổ biến, có mũ nấm dài, xù xì màu trắng và bào tử màu đen. Tên khoa học của nó là Coprinus comatus, còn được gọi là "nấm mực" vì khi già, mũ nấm tự phân hủy thành chất lỏng đen như mực.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tìm thấy một cây nấm mũ xù xì mọc gần cây sồi già.)
- (Nấm mũ xù xì rất ngon khi được xào với bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pick a shaggy cap": hái nấm mũ xù xì.
- Early in the morning, foragers often pick shaggy caps in the meadow. (Vào sáng sớm, những người hái nấm thường hái nấm mũ xù xì trên đồng cỏ.)
"shaggy cap soup": súp nấm mũ xù xì.
- Shaggy cap soup is a traditional dish in some European cuisines. (Súp nấm mũ xù xì là một món ăn truyền thống trong một số nền ẩm thực châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaggy (adj): xù xì, lông xù (dùng để mô tả bề mặt hoặc hình dạng).
- The dog has a shaggy coat. (Con chó có bộ lông xù xì.)
- Cap (n): mũ, nắp (trong ngữ cảnh này là phần mũ của nấm).
- Shaggy mane (n): tên gọi khác của nấm mũ xù xì, dùng để nhấn mạnh hình dạng giống bờm ngựa.
- The shaggy mane mushroom is easy to identify by its tall, shaggy cap. (Nấm bờm xù dễ nhận biết nhờ mũ nấm cao, xù xì.)
Từ đồng nghĩa
- Lawyer's wig (n): tên gọi thông tục khác của nấm mũ xù xì, vì hình dạng giống tóc giả của luật sư.
- Inky cap (n): nấm mực (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm tự phân hủy thành mực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow into a shaggy cap: phát triển thành nấm mũ xù xì.
- The small white button will grow into a shaggy cap within a few days. (Nấm nhỏ màu trắng sẽ phát triển thành nấm mũ xù xì trong vài ngày.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a shaggy cap in winter: hiếm như nấm mũ xù xì vào mùa đông (ám chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Finding a honest politician these days is as rare as a shaggy cap in winter. (Tìm được một chính trị gia trung thực ngày nay hiếm như nấm mũ xù xì vào mùa đông.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống